Học bổng 20 triệu đồng từ LG và cơ hội đào tạo tiếng Hàn chuyên ngành

Những sinh viên xuất sắc sẽ có cơ hội nhận học bổng trị giá 20.000.000VNĐ/người, được nhà trường và LG đào tạo tiếng Hàn chuyên ngành kỹ thuật, thực tập có lương, được nhận vào làm chính thức tại LG sau kỳ thực tập… và rất nhiều chính sách phúc lợi khác từ Tập đoàn LG. 

Nhiều năm qua, công ty LG Display Việt Nam Hải Phòng luôn đánh giá cao nguồn nhân lực đã qua đào tạo của Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội [HPC] và luôn coi trường là đối tác chiến lược của công ty. 

Hiện nay, LG Display đang triển khai chương trình tuyển dụng thực tập sinh dành cho các sinh viên đang theo học ngành tiếng Hàn. Chương trình được thiết kế bởi những chuyên gia hàng đầu của LG hứa hẹn mang lại nhiều kiến thức và trải nghiệm thực tế cho sinh viên. 

Đặc biệt, đây là chương trình tuyển chọn sinh viên tài năng hấp dẫn nhất từ trước đến nay, đó là những sinh viên xuất sắc sẽ có cơ hội nhận được rất nhiều chính sách phúc lợi hấp dẫn bên cạnh khoản học bổng lên tới 20 triệu đồng. Cụ thể là:

📌Chính sách phúc lợi dành cho sinh viên được Tập đoàn LG chọn:

  • Được đào tạo tiếng Hàn chuyên ngành (sản xuất/kỹ thuật/thiết bị) trong vòng 5 tháng tại nhà trường do LG phối hợp.
  • Được tài trợ học bổng 20.000.000VNĐ/ sinh viên
  • Được nhận lương và các trợ cấp trong quá trình thực tập
  • Hỗ trợ ký túc xá, xe bus đưa đón, các bữa ăn trong Công ty và bảo hiểm tai nạn 24/24
  • Trở thành nhân viên chính thức của Công ty sau khi hoàn thành thực tập (Cam kết làm việc tại Công ty ít nhất 2 năm và đạt chứng chỉ Topik 5 hoặc Topik 6 trước khi bắt đầu làm việc).

Nội dung cụ thể chương trình như sau:

📌Điều kiện tham gia:

  • Sinh viên K19 đang theo học chuyên ngành Tiếng Hàn 
  • Điểm GPA: ≥2.5/4.0 (≥7.0/10)

📌Số lượng: 

  • Nhà trường chọn ra 25 sinh viên đạt tiêu chuẩn
  • Hồ sơ sinh viên được gửi qua công ty LG Display, trải qua các vòng tuyển chọn để sàng lọc ra 12 ứng viên xuất sắc nhất.

📌Lịch trình dự kiến:

  • Giai đoạn 1 – Từ 29/06/2021 đến 04/07/2021: Nhà trường tổng hợp hồ sơ ứng viên và chọn ra 25 hồ sơ gửi LG Display
    (Danh sách sinh viên đủ điều kiện đăng ký trong file đính kèm)
  • Giai đoạn 2 – Tháng 07/2021: Công ty sơ loại hồ sơ
  • Giai đoạn 3 – Tháng 07/2021: Phỏng vấn
  • Giai đoạn 4 – Tháng 09/2021 – tháng 02/2022: Đào tạo tiếng Hàn (các thuật ngữ chuyên ngành liên quan tới sản xuất/ kỹ thuật/ thiết bị) tại Hà Nội
  • Giai đoạn 5 – Tháng 02/2022 – tháng 06/2022: Thực tập tại công ty LG Display
  • Giai đoạn 6 – Tháng 07/2022: Tốt nghiệp và làm việc chính thức tại công ty.

(Lưu ý: Lịch trình dự kiến có thể thay đổi tùy theo lịch học của sinh viên và kế hoạch sản xuất của Công ty)

📌Cách thức đăng ký: 

(Sinh viên phải đăng nhập bằng email của nhà trường đã cung cấp)

  • Thời gian đăng ký tham gia: Từ 29/06/2021 đến 04/07/2021
  • Thời gian dự kiến công bố kết quả tuyển chọn ứng viên vòng 1: Ngày 6 tháng 7 năm 2021

Mọi thắc mắc liên hệ: Phòng Đào tạo – Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội 

Danh sách sinh viên đủ điều kiện đăng kí: 

DANH SÁCH SINH VIÊN KHOA NGÔN NGỮ VĂN HÓA HÀN QUỐC
ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ
STT MÃ SINH VIÊN HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP 
1 20011910045 Lê Thị Hương 23/12/1997 K19.KR3.01
2 20011910044 Nguyễn Thu Hiền 27/11/2000 K19.KR3.01
3 20011910012 Vũ Thị Thu Hương 13/3/2000 K19.KR3.01
4 20011910017 Trịnh Khánh Linh 16/1/1999 K19.KR3.01
5 20011910018 Nguyễn Thị Mến 17/4/1999 K19.KR3.01
6 20011910021 Lã Thị Nga 18/5/2000 K19.KR3.01
7 20011910022 Phùng Thị Nga 24/12/1999 K19.KR3.01
8 20011910046 Nguyễn Thị Phương 10/12/2000 K19.KR3.01
9 20011910037 Nguyễn Thị Thương 19/11/2000 K19.KR3.01
10 20011910036 Nguyễn Thị Thu Thủy 20/8/2000 K19.KR3.01
11 20011910040 Nguyễn Thị Thu Trang 12/9/2000 K19.KR3.01
12 20011910043 Vũ Thảo Vân 1/10/2000 K19.KR3.01
13 20011910700 Lục Thị Yến 1/1/1999 K19.KR3.01
14 20011910048 Hoàng Thị Hồng Hải 14/4/2001 K19.KR3.02
15 20011910051 Nguyễn Thị Thu Hiền 17/7/2001 K19.KR3.02
16 20011910052 Nguyễn Thị Hoà 20/7/1997 K19.KR3.02
17 20011910053 Vũ Thị Lan Hương 10/3/1999 K19.KR3.02
18 20011910056 Hoàng Anh Lan 2/2/2000 K19.KR3.02
19 20011910060 Bùi Thị Hồng Nga 30/7/2000 K19.KR3.02
20 20011910061 Nguyễn Thanh Nga 3/3/2001 K19.KR3.02
21 20011910062 Lương Thị Ngà 8/12/2001 K19.KR3.02
22 20011910066 Lương Thị Nhung 18/11/2001 K19.KR3.02
23 20011910071 Đỗ Thị Phượng 26/8/2001 K19.KR3.02
24 20011910075 Nguyễn Thu Thảo 2/11/2000 K19.KR3.02
25 20011910078 Bùi Thị Thúy 4/7/2001 K19.KR3.02
26 20011910082 Trần Thị Nhật Xuân 19/9/1999 K19.KR3.02
27 20011910085 Vi Thị Ánh 25/2/2000 K19.KR3.03
28 20011910086 Nguyễn Thị Bình 6/6/2001 K19.KR3.03
29 20011910089 Đặng Tiến Dũng 9/12/2001 K19.KR3.03
30 20011910090 Dương Thị Đào 8/6/2001 K19.KR3.03
31 20011910091 Vũ Thị Thu Hằng 14/6/2001 K19.KR3.03
32 20011910095 Nguyễn Thu Hiền 20/3/2001 K19.KR3.03
33 20011910119 Cao Vân Anh 17/8/2001 K19.KR3.04
34 20011910120 Nguyễn Thị Lan Anh 27/1/2001 K19.KR3.04
35 20011910122 Đỗ Thị Thu Hà 1/1/2001 K19.KR3.04
36 20011910123 Đỗ Thị Thu Hà 16/11/2001 K19.KR3.04
37 20011910124 Bùi thị Hồng Hạnh 17/7/2001 K19.KR3.04
38 20011910125 Dương Thị Hạnh 12/3/2001 K19.KR3.04
39 20011910126 Nguyễn Thị Ngọc Hiện 22/2/2001 K19.KR3.04
40 20011910129 Nguyễn Thị Thanh Hường 16/3/1998 K19.KR3.04
41 20011910127 Hoàng Thị Huyền 5/9/2001 K19.KR3.04
42 2.00119E+12 Triệu thị Lan 15/2/1999 K19.KR3.04
43 20011910132 Đoàn Thị Linh 7/9/2001 K19.KR3.04
44 20011910464 Trần Thị Khánh Ly 4/11/2001 K19.KR3.04
45 20011910136 Nguyễn Ngọc Mai 29/9/2001 K19.KR3.04
46 20011910137 Đinh Thị Trà My 27/12/2001 K19.KR3.04
47 20011910139 Đỗ Thị Phương 12/4/2001 K19.KR3.04
48 20011910141 Lê Thị Thu Thảo 28/8/2000 K19.KR3.04
49 20011910144 Hà Thị Vân Thơ 16/9/2001 K19.KR3.04
50 20011910146 Lê Thị Hoài Trang 27/10/1999 K19.KR3.04
51 20011910151 Trần Thị Vân Anh 24/9/2000 K19.KR3.05
52 20011910154 Nguyễn Thái Hà 21/7/2000 K19.KR3.05
53 20011910155 Nguyễn Thị Hằng 5/1/1999 K19.KR3.05
54 20011910157 Đỗ Thị Hiền 23/10/1999 K19.KR3.05
55 20011910159 Kiều Thị Huyền 1/10/2001 K19.KR3.05
56 20011910790 Đào Ngọc Kiên 20/5/2001 K19.KR3.05
57 20011910791 Nguyễn Duy Kiên 6/3/1999 K19.KR3.05
58 20011910166 Nguyễn Thi Hằng Nga 29/10/2000 K19.KR3.05
59 20011910173 Dương Thị Diễm Quỳnh 11/9/2001 K19.KR3.05
60 20011910789 Nguyễn Thị Thanh 17/6/2001 K19.KR3.05
61 20011910178 Đào Thị Thu Thương 29/3/2000 K19.KR3.05
62 20011910182 Kiều Thị Kim Trang 18/1/1998 K19.KR3.05
63 20011910183 Nguyễn Thu Trang 13/4/2000 K19.KR3.05
64 20011910180 Tô Thị Tuyến 11/10/1999 K19.KR3.05
65 20011910187 Nguyễn Thị Vân 9/3/2001 K19.KR3.05
66 20011910185 Hà Thị Xuân 14/5/2001 K19.KR3.05
67 20011910186 Nguyễn Thị Xuân 21/12/1999 K19.KR3.05
68 20011910188 Diệp Thị Yến 16/11/2001 K19.KR3.05
69 20011910189 Nguyễn Diệp Anh 17/2/2001 K19.KR3.06
70 20011910190 Nguyễn Hiền Anh 17/2/2001 K19.KR3.06
71 20011910191 Vi Thị Bông 13/11/2000 K19.KR3.06
72 20011910192 Nguyễn Thị Hương Bưởi 17/2/2001 K19.KR3.06
73 20011910194 Hồ Thị Diễm 20/5/2001 K19.KR3.06
74 20011910196 Nguyễn Thị Hằng 4/9/2001 K19.KR3.06
75 20011910197 Vi Thị Hằng 13/12/2001 K19.KR3.06
76 20011910198 Ngô Thị Hồng 25/2/2001 K19.KR3.06
77 20011910199 Ngô Thị Hồng 1/8/2001 K19.KR3.06
78 20011910200 Hoàng Thanh Huyền 5/5/2001 K19.KR3.06
79 20011910201 Nguyễn Thị Lan 2/4/2000 K19.KR3.06
80 20011910205 Ngô Thị Hồng Minh 1/5/2001 K19.KR3.06
81 20011910207 Nguyễn Thảo Ngân 4/6/2001 K19.KR3.06
82 20011910212 Nguyễn Phương Thảo 20/5/2000 K19.KR3.06
83 20011910213 Nguyễn Thị Mến Thảo 16/7/2000 K19.KR3.06
84 20011910216 Trần Thị Thu 28/9/2000 K19.KR3.06
85 20011910221 Phạm Thị Trang 28/8/2001 K19.KR3.06
86 20011910208 Vũ Thị Uyên 11/12/1997 K19.KR3.06
87 20011910225 Đặng Thị Hải Anh 27/5/2001 K19.KR3.07
88 20011910226 Phạm Thị Phương Anh 4/9/2001 K19.KR3.07
89 20011910227 Ninh Thị Chinh 25/5/2000 K19.KR3.07
90 20011910231 Nguyễn Thị Hà 16/1/2001 K19.KR3.07
91 20011910233 Nguyễn Thị Thanh Lam 21/10/2001 K19.KR3.07
92 20011910236 Trịnh Thị Hồng Nhung 21/6/2001 K19.KR3.07
93 20011910237 Nguyễn Thị Thúy Ninh 22/1/2001 K19.KR3.07
94 20011910240 Nguyễn Phương Thảo 13/12/2001 K19.KR3.07
95 20011910241 Dương Thị Thế 27/4/2000 K19.KR3.07
96 20011910242 Chu Thị Thơm 19/4/2000 K19.KR3.07
97 20011910243 Nguyễn Thị Thủy 6/6/2001 K19.KR3.07
98 20011910246 Lê Thị Thu Trang 11/9/2001 K19.KR3.07
99 20011910247 Vũ Kiều Trang 26/8/2000 K19.KR3.07
100 20011910248 Lại Thị Ngọc Anh 16/10/2001 K19.KR3.08
101 20011910249 Nguyễn Thị Vân Anh 11/10/2001 K19.KR3.08
102 20011910252 Nguyễn Quang Du 7/9/2001 K19.KR3.08
103 20011910257 Lê Khánh Hằng 22/9/2001 K19.KR3.08
104 20011910258 Trần Thị Hằng 14/4/2000 K19.KR3.08
105 20011910256 Trần Thị Hảo 21/6/2001 K19.KR3.08
106 20011910260 Nguyễn Thị Thanh Hoài 12/8/2001 K19.KR3.08
107 20011910264 Nguyễn Khánh Linh 20/3/2001 K19.KR3.08
108 20011910265 Lê Thị Mến 22/1/2000 K19.KR3.08
109 20011910268 Nguyễn Thị Ngọc 27/12/2000 K19.KR3.08
110 20011910272 Đặng Thị Phương 8/3/2000 K19.KR3.08
111 20011910273 Lê Thị Phương 5/6/2001 K19.KR3.08
112 20011910275 Phạm Thu Thảo 30/1/2001 K19.KR3.08
113 20011910278 Nguyễn Thị Trang Thư 9/11/2000 K19.KR3.08
114 20011910282 Nguyễn Thu Trang 10/4/2001 K19.KR3.08
115 20011910284 Nguyễn Thị Vân Anh 4/12/2001 K19.KR3.09
116 20011910287 Phạm Thị Hải 10/4/2001 K19.KR3.09
117 11011910311 Nguyễn Thị Hằng 2/4/2001 K19.KR3.09
118 20011910300 Nguyễn Thanh Phương 19/12/2000 K19.KR3.09
119 20011910304 Ngô Thị Thu Thủy 26/11/2001 K19.KR3.09
120 20011910305 Bùi Thu Trang 29/6/2001 K19.KR3.09
121 20011910306 Nguyễn Thị Trang 21/10/2001 K19.KR3.09
122 20011910314 Trần Thị Thùy Dung 15/12/2000 K19.KR3.10
123 20011910318 Nguyễn Thị Thu Hiền 22/8/2000 K19.KR3.10
124 20011910321 Nguyễn Thị Thu Huyền 15/5/1999 K19.KR3.10
125 20011910334 Nguyễn Thị Phương 20/2/2001 K19.KR3.10
126 20011910335 Hà Thị Diễm Quỳnh 23/9/2001 K19.KR3.10
127 20011910338 Nguyễn Thị Hoài Thương 11/9/2001 K19.KR3.10
128 20011910341 Trần Đức Văn 30/4/2001 K19.KR3.10
129 20011910347 Trần thị Hằng 26/1/2001 K19.KR3.11
130 20011910349 Nguyễn Thị Hồng 30/6/2001 K19.KR3.11
131 20011910350 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 9/12/2000 K19.KR3.11
132 20011910355 Nguyễn Diễm Nga 29/8/2001 K19.KR3.11
133 20011910358 Lỗ Thị Hồng Nhung 21/9/2001 K19.KR3.11
134 20011910360 Nguyễn Thị Ngọc Phượng 28/1/2001 K19.KR3.11
135 20011910364 Trần Thị Thắm 8/7/2001 K19.KR3.11
136 20011910367 Nguyễn Tâm Thư 28/9/2001 K19.KR3.11
137 20011910371 Đinh Thị Phương Anh 24/8/2001 K19.KR3.12
138 20011910373 Phạm Thị Vân Anh 18/10/1999 K19.KR3.12
139 20011910376 Diêm Thị Thảo Diễm 1/1/2001 K19.KR3.12
140 20011910377 Bùi Thị Dung 1/3/2001 K19.KR3.12
141 20011910379 Ngọc Huyền Dược 1/1/2001 K19.KR3.12
142 20011910378 Hoàng Thị Duyên 3/3/2000 K19.KR3.12
143 20011910380 Đỗ Thị Thu Đông 9/3/2001 K19.KR3.12
144 20011910390 Nguyễn Thị Hồng 16/8/2001 K19.KR3.12
145 20011910393 Nguyễn Thị Thanh Hương 19/11/2001 K19.KR3.12
146 20011910391 Nguyễn Thị Khánh Huyền 25/11/2001 K19.KR3.12
147 20011910400 Nguyễn Thị Thảo 10/12/2001 K19.KR3.12
148 20011910407 Nguyễn Thị Hải Yến 12/10/2000 K19.KR3.12
149 20011910410 Nguyễn Thị Đông Anh 24/4/2001 K19.KR3.13
150 20011910412 Trần Thị Lan Anh 25/12/2001 K19.KR3.13
151 20011910415 Nguyễn Thị Mỹ Chi 19/10/2001 K19.KR3.13
152 20011910419 Nguyễn Thị Hà 3/7/2000 K19.KR3.13
153 20011910422 Trần Thúy Huyền 1/11/2001 K19.KR3.13
154 20011910426 Nguyễn Thị Loan 10/6/2001 K19.KR3.13
155 20011910427 Phạm Thị Mai 8/6/2001 K19.KR3.13
156 20011910446 Lê Thị Chà 7/12/2001 K19.KR3.14
157 20011910456 Nguyễn Thị Hải 30/8/2001 K19.KR3.14
158 20011910462 Nguyễn Thị Hường 5/6/2001 K19.KR3.14
159 20011910470 Nguyễn Thị Phương 10/1/2001 K19.KR3.14
160 20011910473 Trần Thị Thắm 11/9/2001 K19.KR3.14
161 20011910474 Phạm Văn Thịnh 17/10/2001 K19.KR3.14
162 20011910482 Phạm Thị Tú Anh 4/10/2001 K19.KR3.15
163 20011910483 Trần Thị Ánh 4/10/2001 K19.KR3.15
164 20011910486 Nguyễn Kiều Chinh 11/1/2001 K19.KR3.15
165 20011910489 Trần Thị Hằng 22/5/2001 K19.KR3.15
166 20011910490 Trương Thị Bích Hiền 16/12/2001 K19.KR3.15
167 20011910491 Phạm Thị Hồng 14/12/2001 K19.KR3.15
168 20011910492 Đỗ Quang Huy 16/11/2001 K19.KR3.15
169 20011910494 Nguyễn Thị Nhật Lệ 13/3/2001 K19.KR3.15
170 20011910499 Bùi Phương Nga 10/12/2000 K19.KR3.15
171 20011910500 Nguyễn Thu Ngân 27/1/2001 K19.KR3.15
172 20011910506 Mầu Thị Quy 20/7/2001 K19.KR3.15
173 20011910507 Phạm Phương Quyên 12/12/2001 K19.KR3.15
174 20011910508 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 5/9/2001 K19.KR3.15
175 20011910510 Vũ thị Thanh 28/12/2001 K19.KR3.15
176 20011910514 Phạm Thị Thu 25/10/2001 K19.KR3.15
177 20011910515 Nguyễn Thị Thủy 14/3/2000 K19.KR3.15
178 20011910519 Vũ Thị Trang 2/8/2001 K19.KR3.15
179 20011910521 Nguyễn Thị Xuyến 14/11/2000 K19.KR3.15
180 20011910524 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2/1/2001 K19.KR3.16
181 20011910526 Phạm Thị Diệu 13/7/2001 K19.KR3.16
182 20011910529 Nguyễn Thị Hương Giang 20/5/2001 K19.KR3.16
183 20011910531 Phạm Thị Hằng 20/10/2001 K19.KR3.16
184 20011910534 Ngô Thị Thu Hiền 20/1/2001 K19.KR3.16
185 20011910536 Nguyễn Thị Hoa 12/10/2001 K19.KR3.16
186 20011910537 Trịnh Thị Hồng 26/9/2000 K19.KR3.16
187 20011910540 Vi Thị Hường 17/5/2001 K19.KR3.16
188 20011910538 Lê Thị Thanh Huyền 7/8/2001 K19.KR3.16
189 20011910541 Nguyên Thị Hoài Linh 6/11/2001 K19.KR3.16
190 20011910544 Nguyễn Thị Thu Mai 9/11/2001 K19.KR3.16
191 20011910545 Đỗ Thị Thúy Nga 14/5/2001 K19.KR3.16
192 20011910548 Lê Thị Hồng Nhung 9/3/2001 K19.KR3.16
193 20011910552 Lê Thị Phương 22/2/2001 K19.KR3.16
194 20011910553 Hoàng Thị Thảo 19/12/2001 K19.KR3.16
195 20011910554 Phạm Thị Phương Thảo 8/10/2001 K19.KR3.16
196 20011910560 Nguyễn Thu Trang 8/11/2000 K19.KR3.16
197 20011910551 Nguyễn Thị Tú Uyên 7/3/2001 K19.KR3.16
198 20011910812 Dương Thị Hồng Ngân 30/12/2001 K19.KR3.17
199 20011910815 Nông Thị Nhung 30/3/1999 K19.KR3.17
200 20011910590 Trần Thị Thư 15/6/2001 K19.KR3.17
201 20011910589 Nguyễn Thị Thùy 23/8/2001 K19.KR3.17
202 20011910591 Dương Thị Thủy Tiên 6/4/2000 K19.KR3.17
203 20011910594 Đào Thị Kiều Trang 22/7/2001 K19.KR3.17
204 20011910816 Hoàng Thùy Trang 7/10/1999 K19.KR3.17
205 20011910593 Tạ Thị Bạch Tuyết 17/3/2001 K19.KR3.17
206 20011910597 Nguyễn Thị Ánh 3/10/2000 K19.KR3.18
207 20011910598 Vũ Thị Minh Chi 1/6/2001 K19.KR3.18
208 20011910564 Nguyễn Linh Duyên 22/3/2000 K19.KR3.18
209 20011910608 Đỗ Việt Hoàng 20/7/2001 K19.KR3.18
210 20011910610 Đặng Thị Ngọc Lan 27/11/2001 K19.KR3.18
211 20011910611 Hoàng Thị Quỳnh Lan 18/9/2000 K19.KR3.18
212 20011910612 Khuất Thị Thùy Linh 30/8/2000 K19.KR3.18
213 20011910615 Phạm thị Ngọc 1/9/2001 K19.KR3.18
214 20011910624 Đặng Thị Thắm 31/8/2001 K19.KR3.18
215 20011910633 Nguyễn Linh Trang 20/2/2000 K19.KR3.18